Bản dịch của từ 一元论 trong tiếng Việt

一元论

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一元论 (Danh từ)

yì yuán lùn
01

1. Thuyết một nguyên — quan điểm triết học cho rằng nguồn gốc/bản nguyên của thế giới chỉ có một (ví dụ: duy vật một nguyên, duy tâm một nguyên). 2. (nghĩa rộng) Chủ trương đơn nhất, cho rằng chỉ có một nguyên tắc/giải pháp chính.

与“二元论”、“多元论”相对。主张世界的本原只有一个的哲学学说。有唯物主义一元论和唯心主义一元论。马克思主义哲学是彻底的唯物主义一元论。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一元论

yuán

lùn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
元一
元七
元丑
元丝课
论不定
论世
论世知人
论主
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép