Bản dịch của từ 一分为二 trong tiếng Việt
一分为二
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一分为二 (Thành ngữ)
【yì fēn wéi èr】
01
Triết học: xem một sự vật/hiện tượng gồm hai mặt đối lập — vừa tích cực vừa tiêu cực; tức là nhìn nhận toàn diện, phân chia thành hai khía cạnh để phân tích (Hán Việt: nhất phân vi nhị).
哲学用语,指事物作为矛盾的统一体,都包含着相互矛盾对立的两个方面。通常指全面看待人或事物,看到积极方面,也看到消极方面。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一分为二
yī
一
fēn
分
wéi
为
èr
二
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
为下
为丛驱雀
为主
为久
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
