Bản dịch của từ 一到伴 trong tiếng Việt

一到伴

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一到伴 (Trạng từ)

yí dào bàn
01

(phương ngữ) tức là “liên tục, suốt một mạch”, nghĩa giống “一直” — ví dụ: 一到伴 = luôn luôn, cứ thế mãi

方言。犹言一直。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一到伴

dào

bàn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
到三不着两
到不得
到不的
到临
到了
伴乐
伴伍
伴佣
伴侣
伴偶
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép