Bản dịch của từ 一匡天下 trong tiếng Việt

一匡天下

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一匡天下 (Tính từ)

yì kuāng tiān xià
01

Một khung thiên hạ; cải chính thiên hạ; Một khung trời đất

一个框架,指的是对整个世界的理解和掌控。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一匡天下

kuāng

tiān

xià

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
匡世
匡乱反正
匡人
匡佐
匡佑
天一
天一阁
天丁
天上人间
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép