Bản dịch của từ 一卒之田 trong tiếng Việt

一卒之田

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一卒之田 (Tính từ)

yì zú zhī tián
01

Miếng đất nhỏ, không đáng kể

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一卒之田

zhī

tián

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
卒业
卒业生
卒丧
卒中
卒乍
之个
之乎者也
之任
之前
田丁
田七
田业
田中
田中义一
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép