Bản dịch của từ 一卦 trong tiếng Việt

一卦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一卦 (Danh từ)

yī guà
01

Từ phương ngữ: ‘một lần’, ‘một lượt’, tương tự “một” (một phen, một lần)

3.方言。犹一番。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một quẻ trong Kinh Dịch (một trong các quẻ dùng để bói), tức là một biểu tượng (六爻/卦象) trong hệ thống 64 quẻ

1.指《周易》诸卦之一。

Ví dụ
03

Xem quẻ (lần/phiên) — thực hiện một lần chiêm quẻ, bói toán

2.指占卜一次。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一卦

guà

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
卦候
卦卖
卦变
卦名诗
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép