Bản dịch của từ 一去不返 trong tiếng Việt
一去不返
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一去不返 (Thành ngữ)
【yī qù bù fǎn】
01
Một đi không trở lại; đi mất hẳn, không còn quay lại được (thường nói về thời gian, cơ hội hoặc người đã bỏ đi)
见「一去不复返」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
形容人离去后音讯全无或事物消逝无踪。。如:「以前的生活就像江水般一去不返。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一去不返
yī
一
qù
去
bù
不
fǎn
返
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
