Bản dịch của từ 一反常态 trong tiếng Việt

一反常态

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一反常态 (Tính từ)

yì fǎn cháng tài
01

Hoàn toàn thay đổi thái độ/đặc tính thường thấy; bỗng nhiên khác thường (không còn như trước)

完全改变了平时的态度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一反常态

fǎn

cháng

tài

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
常不肯
常业
态势
态度
态度测验
态浓
态状
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép