Bản dịch của từ 一发 trong tiếng Việt

一发

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一发 (Danh từ)

yī fà
01

①(射击或发射一次发射一发子弹/一发信号也可作数量词表示一次”)

①发射一次:一发中的。

Ví dụ
02

Càng thêm; ngày càng (diễn tả mức độ tăng lên)

②更加;越发:她两眼水灵灵的,一发长得好看了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cùng nhau; đồng thời (ví dụ: '以后就一发结算' — từ giờ trở đi tính cùng một lần)

③一同:这钱就记在我账上,以后一发结算。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Thẳng thắn luôn, tiện thể làm luôn (làm một việc vì tiện, đã vậy thì…)

④索性:反正去不了北京,你就一发搬来住吧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một sợi tóc (dùng ẩn dụ: vật rất nhỏ, rất ít, e.g. “牵一发而动全身” — một sợi tóc kéo động toàn thân)

⑤(-fà)比喻极微小的东西:牵一发而动全身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

一线一线界限或一缕):青山一发是中原中指一线地带一道界限可联想为一线丝缕狭长的一段

⑥(-fà)一线:青山一发是中原。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一发

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
发丧
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép