Bản dịch của từ 一发破的 trong tiếng Việt

一发破的

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一发破的 (Trạng từ)

yì fā pò dì
01

Một phát trúng ngay; một câu nói (hoặc một động tác) chạm đúng trọng tâm, đánh trúng mục tiêu

发:射出;的:箭靶的中心。一箭就射中箭靶中心。比喻一下子就击中目标或一句话就击中要害。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一发破的

de

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
发丧
破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
的一确二
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép