Bản dịch của từ 一叶知秋 trong tiếng Việt

一叶知秋

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一叶知秋 (Cụm từ)

yī yè zhī qiū
01

从一片树叶的凋落,知道秋天的到来。比喻通过个别的细微的迹象,可以看到整个形势的发展趋向与结果。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一叶知秋

zhī

qiū

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
叶中
叶书
叶佐
叶候
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
秋丁
秋严
秋中
秋举
秋事
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép