Bản dịch của từ 一周遭 trong tiếng Việt

一周遭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一周遭 (Danh từ)

yì zhōu zāo
01

Một vòng, một vòng quanh (xung quanh nơi nào đó); vòng một lượt

①一周;一圈:上街转了一周遭|围了一周遭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

四周周围周遭)— 指某一处的四面环境或周围的范围常用于书面一周遭都是绿栏杆”。

②四周围:又过了两三重门,到一个去处,一周遭都是绿栏杆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一周遭

zhōu

zāo

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
周三径一
周严
周乐
周事
周云
遭丧
遭乱
遭事
遭事制宜
遭会
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép