Bản dịch của từ 一团和气 trong tiếng Việt

一团和气

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一团和气 (Cụm từ)

yì tuán hé qì
01

本指态度和霭可亲。现也指互相之间只讲和气,不讲原则。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一团和气

tuán

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
和一
和上
和丘
和丸
和义
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép