Bản dịch của từ 一圆 trong tiếng Việt
一圆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一圆 (Danh từ)
【yì yuán】
01
Một hình tròn; một vòng tròn (một vật có dạng tròn)
1.一个圆形。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đơn vị tiền tệ: một đồng (tương đương 一元), cách viết cổ/không phổ biến của “一元”
3.货币单位。通作一元。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một viên (một viên tròn, thường chỉ thuốc viên hoặc viên nhỏ hình tròn)
2.一丸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一圆
yī
一
yuán
圆
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
圆丘
圆丘草
圆丽
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
