Bản dịch của từ 一坨 trong tiếng Việt
一坨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一坨 (Danh từ)
【yì tuó】
01
Một đống, một cục (thường nói về vật bết lại hoặc một khối nhỏ không đẹp mắt)
1.亦作“一陀”。
Ví dụ
02
3.犹一起。
Ví dụ
03
Một chỗ, một đống (một khối/điểm cố định)
2.一处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一坨
yī
一
tuó
坨
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
坨商
坨子
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
