Bản dịch của từ 一垒手 trong tiếng Việt

一垒手

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一垒手 (Danh từ)

yī lěi shǒu
01

Cầu thủ đánh thành 1

一垒手(First Baseman,通常简写成1B)指的是在棒球或垒球比赛中,负责防守一垒的球员。其职责在于接捕一垒附近的击球,以及接捕守备球员的传球来促使击球跑垒员出局。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一垒手

lěi

shǒu

一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép