Bản dịch của từ 一夕三迁 trong tiếng Việt

一夕三迁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一夕三迁 (Tính từ)

yì xī sān qiān
01

Một đêm mà phải dời đến ba lần; hình dung nơi ở rất bất ổn, sống trong lo lắng, không an cư.

一夜之间三次迁移。形容居住的地方极不安全,令人提心吊胆,不得安宁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一夕三迁

sān

qiān

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép