Bản dịch của từ 一夥 trong tiếng Việt
一夥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一夥 (Danh từ)
【yī huǒ】
01
Một bọn/một nhóm (thường chỉ một tập thể người hoặc phe nhóm)
亦作「一火」、「一伙」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một nhóm người; đoàn người (thường chỉ một bọn, một tốp tụ tập)
一群人。。水浒传.第三十三回:「只见前面灯烛荧煌,一夥人围住在一个大墙院门首热闹,锣声响处,众人喝采。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一夥
yī
一
huǒ
夥
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
