Bản dịch của từ 一夫 trong tiếng Việt
一夫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一夫 (Danh từ)
【yì fū】
01
Một người (thường chỉ đàn ông)
1.一人。指男人。
Ví dụ
02
Đơn vị diện tích cổ (khoảng trăm bước hoặc trăm mẫu) — đất một mẫu, khu đất rộng khoảng một夫
4.借指地积,方百步或百亩。
Ví dụ
03
Một người đàn ông làm nghề nông; một nông dân (nhấn mạnh số lượng: chỉ một người)
2.特指一个农夫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Kẻ cô độc bị bá tánh bỏ rơi; độc quân, kẻ chuyên chế bị mọi người chán ghét (từ cổ)
3.犹言独夫。指众叛亲离的人,暴君。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一夫
yī
一
fū
夫
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
