Bản dịch của từ 一头 trong tiếng Việt

一头

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一头 (Trạng từ)

yì tóu
01

2.满头。

Ví dụ
02

Một đầu, một phía (một bên của vật hoặc sự vật) — giống Hán Việt: nhất đầu (nhấn mạnh phần cuối/đầu của một đoạn)

4.一端。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

7.一次,一趟。

Ví dụ
04

9.犹一旦。

Ví dụ
05

5.一面;一方面。

Ví dụ
06

Một vụ / một việc (một án, một chuyện, một khoản) — chỉ một 'món' việc hay một 'một lần' việc; tương tự nghĩa Hán‑Việt: nhất đầu (một khoản, một việc)

6.一门,一桩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Bằng một đầu; hơn kém nhau một đầu/ một đoạn; chỉ chênh lệch chiều cao hoặc một đoạn, một mức (ví dụ: cao hơn một đầu)

8.相当于一个头的高度﹐如:他比你高出一头。亦指一定高度。犹言一截﹑一段或一等﹑一着。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

10.表示动作突然而迅速。

Ví dụ
09

Đếm số lượng (thường dùng cho gia súc): một đầu (một con, trong ngữ cảnh thú nuôi)

3.表数量。多用于牲畜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

10

1.一颗头颅。

Ví dụ
11

Thể hiện hành động này xảy ra đồng thời với hành động kia (cùng lúc)

11.表示一个动作跟另一个动作同时进行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一头

tóu

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
头一无二
头七
头上
头上安头
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép