Bản dịch của từ 一字 trong tiếng Việt
一字
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一字 (Cụm từ)
【yī zì】
01
一个字。谓同一个字。指一种字体。汉熹平刊石之《周易》《尚书》《鲁诗》《仪礼》《春秋》《公羊》《论语》七部经书,系蔡邕以隶书书写。后因取别于魏正始之三体石经,称'一字石经',或'鸿都石经''今字石经'。见《隋书.经籍志一》。另一个别名。指简短的信札。谓物形如一字者。京剧髯口之一种。中药量名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一字
yī
一
zì
字
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
