Bản dịch của từ 一字一板 trong tiếng Việt

一字一板

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一字一板 (Tính từ)

yī zì yì bǎn
01

(miêu tả cách nói chuyện) lời nói chậm rãi, rõ ràng, từng chữ một; cũng chỉ thái độ nghiêm túc, đúng mực, không tùy tiện

形容说话从容清楚,吐字清晰,也指严肃认真,毫不苟且或正正经经,合乎规矩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一字一板

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
字义
字书
字乳
字人
字体
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép