Bản dịch của từ 一字书 trong tiếng Việt

一字书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一字书 (Danh từ)

yī zì shū
01

Bức thơ/ngắn thư viết chỉ một chữ hoặc vài chữ; mảnh thư ngắn (từ cổ, nghĩa là “短札”)

谓短札。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一字书

shū

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
字义
字书
字乳
字人
字体
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép