Bản dịch của từ 一字王 trong tiếng Việt
一字王
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一字王 (Danh từ)
【yī zì wáng】
01
一字王:古代封号的一种,用一个字作王号(如“宁”、“顺”等);历朝皆有,辽代尤为尊崇(金、元时仅亲王可封)
谓王号以一字为封。历朝均有,至辽则以为尊。金﹑元仅亲王得封。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一字王
yī
一
zì
字
wáng
王
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
字义
字书
字乳
字人
字体
王不留行
王世子
王业
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
