Bản dịch của từ 一宅 trong tiếng Việt
一宅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一宅 (Danh từ)
【yì zhái】
01
Một nơi cư trú; một căn nhà/nhà ở (mang sắc thái nhắc tới một chỗ, một hộ khẩu)
2.一处住所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Yên trí trong đạo Nhất (an nhiên, tĩnh tâm theo phép một lòng); ẩn cư tĩnh dưỡng trong chốn nhà ở (cảm giác an ổn, chuyên一)
1.谓安心于至一之道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一宅
yī
一
zhái
宅
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
宅上
宅中图大
宅兆
宅券
宅土
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
