Bản dịch của từ 一家一火 trong tiếng Việt

一家一火

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一家一火 (Tính từ)

yì jiā yì huǒ
01

Tất cả đồ đạc trong nhà.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一家一火

jiā

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
家丁
家下
家下人
家丑
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép