Bản dịch của từ 一寸丹 trong tiếng Việt

一寸丹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一寸丹 (Danh từ)

yī cùn dān
01

Một phần của thành ngữ “一寸丹心” — lòng trung, tấm lòng son sắt, chí thành thiêng liêng (chữ ‘一寸丹’ ám chỉ tấm lòng nhỏ nhưng đỏ son/son sắt).

见“一寸丹心”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一寸丹

cùn

dān

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép