Bản dịch của từ 一尺之笔 trong tiếng Việt

一尺之笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一尺之笔 (Danh từ)

yī chǐ zhī bǐ
01

Chỉ bài văn, tác phẩm (dùng để chỉ một bài viết, thường là nét văn phong của tác giả)

借指文章。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一尺之笔

chǐ

zhī

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
尺一
之个
之乎者也
之任
之前
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép