Bản dịch của từ 一尺之面 trong tiếng Việt
一尺之面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一尺之面 (Danh từ)
【yì chǐ zhī miàn】
01
Chỉ khuôn mặt dài khoảng một thước (theo nhân tướng học cổ), tả người có mặt dài được xem là tướng quý
指长脸。古相术家以为贵相。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一尺之面
yī
一
chǐ
尺
zhī
之
miàn
面
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
尺一
之个
之乎者也
之任
之前
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
