Bản dịch của từ 一底一面 trong tiếng Việt

一底一面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一底一面 (Danh từ)

yì dǐ yī miàn
01

表面與私下兩種面子或好處並存常指行賄時的台面上給的和私下另包的錢),可理解為公開利益與私下回扣

表面和私下。常指行贿时的正项和门包。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一底一面

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
底下
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép