Bản dịch của từ 一得之愚 trong tiếng Việt

一得之愚

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一得之愚 (Thành ngữ)

yì dé zhī yú
01

Ngu ý; thiển ý

谦词,指自己对于某一问题的见解参看〖千虑一得〗

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一得之愚

zhī

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
之个
之乎者也
之任
之前
愚下
愚不可及
愚主
愚人
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép