Bản dịch của từ 一意孤行 trong tiếng Việt

一意孤行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一意孤行 (Tính từ)

yī yì gū xíng
01

Cứng đầu cứng cổ, nhất quyết làm theo ý mình không nghe lời khuyên (một mình một ý)

指不接受别人的劝告,顽固地按照自己的主观想法去做。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一意孤行

xíng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
意下
意不过
意业
意中
意中事
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép