Bản dịch của từ 一成 trong tiếng Việt
一成
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一成 (Danh từ)
【yì chéng】
01
Một cương (đơn vị diện tích cổ: khoảng mười lý vuông), đất đai kích thước cổ
1.古谓方十里之地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
3.一重;一层。
Ví dụ
03
Một đoạn nhạc kết thúc (một hồi, một đoạn cuối cùng khi kết thúc bản nhạc)
7.谓奏乐一终。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
4.谓击一下。
Ví dụ
05
Một mức độ/tiêu chuẩn đã định; một phần trăm (cổ, ít dùng) — ở đây nghĩa là “một định mức, quy cách nhất định”
5.一定的规格。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Mới lần đầu được làm/xong; lần đầu chế thành (chưa qua chỉnh sửa hoặc hoàn thiện)
6.初次制成的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
07
2.谓一经成就。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一成
yì
一
chéng
成
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
成丁
成世
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
