Bản dịch của từ 一成不变 trong tiếng Việt

一成不变

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一成不变 (Tính từ)

yì chéng bú biàn
01

一成不变一旦形成就不再改变永远保持原样僵化不变通)。(Hán Việt: nhất thành bất biến)

成:制定,形成。一经形成,不再改变。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一成不变

chéng

biàn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
成丁
成世
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
变乱
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép