Bản dịch của từ 一手遮天 trong tiếng Việt

一手遮天

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一手遮天 (Thành ngữ)

yì shǒu zhē tiān
01

Lấy thúng úp voi; một tay che trời (ỷ quyền cậy thế để lừa dối che giấu quần chúng.)

形容倚仗权势,玩弄骗人手法,蒙蔽众人耳目

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一手遮天

shǒu

zhē

tiān

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
遮三瞒四
遮不
遮丑
遮个
遮人眼目
天一
天一阁
天丁
天上人间
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép