Bản dịch của từ 一托气 trong tiếng Việt
一托气
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一托气 (Trạng từ)
【yì tuō qì】
01
Như một hơi (lướt qua không nghỉ), chỉ cách đi/đi nhanh, liên tục, không dừng lại; giống 'một hơi' khi nói về hành động gấp rút
2.犹言一口气。多形容赶路紧张,毫不停顿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
1.亦作“一托?”。亦作“一脱气”。亦作“一掇气”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一托气
yī
一
tuō
托
qì
气
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
