Bản dịch của từ 一拆雨 trong tiếng Việt

一拆雨

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一拆雨 (Cụm từ)

yì chāi yǔ
01

宋时俗语,谓得雨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一拆雨

chāi

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
拆东墙补西墙
拆东补西
拆伙
拆借
拆副
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép