Bản dịch của từ 一指头禅 trong tiếng Việt

一指头禅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一指头禅 (Danh từ)

yì zhǐ tou chán
01

Thiền ngón tay — lối chỉ đạo ngắn gọn trong Thiền tông: một cử chỉ (giơ một ngón tay) khiến người kia tỉnh ngộ; ẩn nghĩa là “vạn pháp quy nhất”, tinh túy, công án ngắn gọn.

佛教禅宗用语,喻万法归一。宋俱胝和尚向天龙和尚询问佛教教义时,天龙竖一手指,俱胝立即大悟。此后凡有人向俱胝求教,他也常竖一指。临死前谓众人曰:“吾得天龙一指头禅,一生用不尽。”见《景德传灯录.俱胝和尚》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一指头禅

zhǐ

tou

chán

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
头一无二
头七
头上
头上安头
禅世雕龙
禅乘
禅书
禅人
禅代
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép