Bản dịch của từ 一指蔽目 trong tiếng Việt
一指蔽目
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一指蔽目 (Thành ngữ)
【yì zhǐ bì mù】
01
Bịt mắt bằng một ngón tay và bạn không thể nhìn thấy bất cứ nơi nào khác. Đó là ẩn dụ cho sự thiển cận, bướng bỉnh và không chấp nhận ý kiến của người khác.
蔽:遮挡。一个指头遮住自己的眼睛,就什么也看不见了。比喻拒绝接受别人的意见。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一指蔽目
yī
一
zhǐ
指
bì
蔽
mù
目
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
蔽亏
蔽匿
蔽占
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
