Bản dịch của từ 一挺 trong tiếng Việt
一挺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一挺 (Danh từ)
【yì tǐng】
01
(Quân sự) Đơn vị số lượng cho băng đạn súng máy hoặc súng máy bắn cùng một lúc, đề cập đến súng máy (cách sử dụng định lượng hoặc đếm)
3.表数量。用于机枪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lượng từ: chỉ số lượng (dùng cho vật hình sợi/條狀), tương đương “một cái/miếng/đoạn” theo ngữ cảnh
1.表数量。用于条状之物。
Ví dụ
03
Định lượng (phương ngữ): một mảnh, một dòng (vé, giấy, thẻ, v.v.)
2.表数量。方言。一张。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
4.一伸直。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一挺
yī
一
tǐng
挺
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
挺专
挺举
挺争
挺冠
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
