Bản dịch của từ 一掷巨万 trong tiếng Việt
一掷巨万
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一掷巨万 (Động từ)
【yī zhì jù wàn】
01
Ném tiền ra như không tiếc, tiêu/phóng tay một số tiền rất lớn (thường chỉ đánh bạc hoặc chi tiêu phóng khoáng)
指用钱满不在乎,一花就是一大笔。形容赌徒下注极大。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一掷巨万
yī
一
zhì
掷
jù
巨
wàn
万
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
掷下
掷丸
掷倒
掷博
掷博齿
巨万
巨丽
巨人
巨人传
巨人长德
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
