Bản dịch của từ 一揽子 trong tiếng Việt

一揽子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一揽子 (Danh từ)

yì lǎn zi
01

Tổng quát; hàng loạt; cả gói; trọn gói

对各种事物不加区别或不加选择的;包揽一切的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一揽子

lǎn

zi

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
揽事
揽储
揽儎
揽减
揽凳
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép