Bản dịch của từ 一时之秀 trong tiếng Việt

一时之秀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一时之秀 (Tính từ)

yì shí zhī xiù
01

Người nổi bật trong một thời điểm cụ thể

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一时之秀

shí

zhī

xiù

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
时上
时不再来
之个
之乎者也
之任
之前
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép