Bản dịch của từ 一星 trong tiếng Việt

一星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一星 (Danh từ)

yì xīng
01

Một ngôi sao; một chút, một chấm nhỏ (cũng chỉ vết dấu trên cân); xưa gọi một phần tiền (một一钱)

一颗星。一点儿。衡器上作标记的一个小点。旧时用银为货币时,常称-钱为一星,即沿衡器上的标记而来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一星

xīng

一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép