Bản dịch của từ 一星星 trong tiếng Việt
一星星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一星星 (Danh từ)
【yì xīng xīng】
01
Một món một món; từng thứ một (dùng để nhấn mạnh các vật, việc được liệt kê từng cái một)
一件件。。董西厢.卷八:「时暮秋,令人特地传锦字,连衣袂、玉簪、斑管与丝桐,一星星比喻着心间事。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một chút, hơi, một ít (cách nói cổ/口语,表示数量很少)
一点点、一些些。。元.郑光祖.㑳梅香.第一折:「一声声总是相思令,一星星尽诉相思病。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一星星
yī
一
xīng
星
xīng
星
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
