Bản dịch của từ 一月 trong tiếng Việt

一月

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一月 (Danh từ)

yí yuè
01

Tháng 1; tháng Một

一月是公历一年中的第一个月份

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一月

yuè

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép