Bản dịch của từ 一望而知 trong tiếng Việt

一望而知

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一望而知 (Thành ngữ)

yī wàng ér zhī
01

Một nhìn là biết ngay; nhìn qua đã rõ rành rành (tức thì hiểu được).

一看就明白。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一望而知

wàng

ér

zhī

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
而上
而下
而且
而乃
而亦
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép