Bản dịch của từ 一条边 trong tiếng Việt

一条边

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一条边 (Danh từ)

yì tiáo biān
01

Một chiếc roi/鞭子 (một đoạn dây/thanh dùng như roi)

即一条鞭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一条边

tiáo

biān

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
条令
边丁
边上
边业
边严
边乡
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép