Bản dịch của từ 一板 trong tiếng Việt

一板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一板 (Danh từ)

yì bǎn
01

Một trang sách (cũng viết là “一版”); một tờ, một trang in

1.亦作“一版”。谓书之一页。

Ví dụ
02

2.音乐节奏中的一拍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一板

bǎn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép