Bản dịch của từ 一枝香 trong tiếng Việt
一枝香
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一枝香 (Danh từ)
【yì zhī xiāng】
01
Tên khác của quả lê lặc (荔枝) — tức trái vải/lichenh; gọi cổ hoặc địa phương cho trái vải
1.荔枝的别称。
Ví dụ
02
Một loại cây thuốc hoặc hoa dại (còn gọi là 山马兰/马兰/马蹄金),可入药,叶似桂叶
2.药用植物名。(1)清吴其浚《植物名实图考.山草》:“一枝香生广信(江西上饶),铺地生,叶如桂叶而柔厚,面光緑,背淡,有白毛。根须长三四寸,赭色。土人以治小儿食积。”(2)即山马兰,为马兰的一种。(3)即马蹄金,产台湾省。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一枝香
yī
一
zhī
枝
xiāng
香
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
香丝
香严
香串
香乳
香云
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
